tự quản

Học thuật
Thân thiện
tự quản

Học sinh tự quản lớp học trong giờ ra chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự mình trông nom, quản lý công việc của mình: Hành động của một cá nhân hoặc tập thể tự mình đảm nhiệm việc điều hành, giám sát các hoạt động, công việc thuộc phạm vi của mình không cần sự chỉ đạo trực tiếp từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Học sinh tự quản lớp học trong giờ sinh hoạt. (Học sinh tự mình điều hành, quản lý lớp học trong giờ sinh hoạt.)
    • Cộng đồng dân cư tự quản các hoạt động văn hóa tại địa phương. (Cộng đồng dân cư tự mình tổ chức quản lý các hoạt động văn hóa tại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quyền tự quản": Quyền được tự mình quyết định quản lý các công việc nội bộ.

    • Đơn vị hành chính này được hưởng một mức độ quyền tự quản nhất định. (Đơn vị hành chính này được phép tự quyết định một số công việc nội bộ.)
  • "Tinh thần tự quản": Ý thức khả năng tự giác trong việc quản lý, điều hành bản thân hoặc tập thể.

    • Nhà trường luôn đề cao phát huy tinh thần tự quản của học sinh. (Nhà trường luôn coi trọng khuyến khích ý thức tự giác quản lý của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự chủ (động từ): Tự mình làm chủ, tự quyết định không bị lệ thuộc.

    • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy hoàn toàn tự chủ về tài chính. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy hoàn toàn tự mình làm chủ vấn đề tài chính.)
  • Tự trị (động từ): Tự mình cai quản, thường dùng cho một vùng lãnh thổ hoặc một cộng đồng quyền tự quảncao.

    • Khu vực này chế độ tự trị đặc biệt. (Khu vực này chế độ tự mình cai quản đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự điều hành: Tự mình sắp xếp, chỉ đạo công việc.
  • Tự quản: Tự mình trông nom, giám sát công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "tự quản" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tự quản".)

tự quản

Học sinh tự quản lớp học trong giờ ra chơi.

  1. Tự mình trông nom, quản lý công việc của mình: Học sinh tự quản lớp học.